tree cotton
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bông gòn (danh pháp khoa học: Gossypium hoặc các loài tương tự): Là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, được trồng để lấy sợi bông. Sợi của cây này thường dài, mượt và có chất lượng cao hơn so với các loại bông thông thường.
- Loại cây cảnh: Ở một số vùng, "tree cotton" còn chỉ cây bông được trồng làm cảnh nhờ hoa có màu sắc từ vàng nhạt đến tím đậm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bông gòn trồng ở vùng Caribe tạo ra sợi dài và mượt một cách bất thường.)
- (Khu vườn có một cây bông gòn với những bông hoa tím đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tree cotton" có thể được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thương mại để phân biệt với các loại bông cây thấp (bush cotton).
- Farmers prefer tree cotton for its high-quality fibers.(Nông dân ưa chuộng cây bông gòn vì sợi chất lượng cao.)
- Trong văn hóa: Ở các đảo Caribe, cây này còn được gọi là "sea island cotton" (bông đảo biển).
- The tree cotton from the Sea Islands is prized for textile production.(Cây bông gòn từ Quần đảo Biển được đánh giá cao trong sản xuất dệt may.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotton tree (cây bông): Từ này có thể nhầm lẫn với "tree cotton", nhưng "cotton tree" thường chỉ các loại cây khác (như cây bông gạo).
- Sea Island cotton (bông đảo biển): Một tên gọi khác của "tree cotton" trong thương mại.
Từ đồng nghĩa
- Bông gòn: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại cây này.
- Bông sợi dài: Nhấn mạnh đặc tính sợi dài của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow tree cotton: Trồng cây bông gòn.
- They grow tree cotton for export. (Họ trồng cây bông gòn để xuất khẩu.)
- Harvest tree cotton: Thu hoạch bông gòn.
- The farmers harvest tree cotton in late summer. (Nông dân thu hoạch bông gòn vào cuối mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- "As soft as tree cotton": Mềm như bông gòn (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả độ mềm mại).
- The fabric feels as soft as tree cotton. (Vải có cảm giác mềm như bông gòn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
